input file
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tập tin đầu vào: "input file" là một tập tin máy tính chứa dữ liệu được sử dụng làm đầu vào cho một thiết bị hoặc chương trình. Nó cung cấp thông tin cần thiết để xử lý, tính toán hoặc thực thi một tác vụ cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Chương trình đọc tập tin đầu vào để xử lý dữ liệu.)
- (Vui lòng chỉ định tên của tập tin đầu vào khi chạy tập lệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to open an input file": mở một tập tin đầu vào để đọc dữ liệu.
- The software automatically opens the input file when you start the simulation. (Phần mềm tự động mở tập tin đầu vào khi bạn bắt đầu mô phỏng.)
"to save as an input file": lưu dữ liệu dưới dạng tập tin đầu vào.
- You can save your configuration as an input file for future use. (Bạn có thể lưu cấu hình của mình dưới dạng tập tin đầu vào để sử dụng sau này.)
Biến thể và từ gần giống
Input (n): dữ liệu đầu vào (không chỉ riêng tập tin).
- The system requires user input to function. (Hệ thống yêu cầu đầu vào từ người dùng để hoạt động.)
File (n): tập tin nói chung.
- This folder contains multiple files. (Thư mục này chứa nhiều tập tin.)
Từ đồng nghĩa
- Data file: tập tin dữ liệu (thường dùng để chỉ tập tin chứa dữ liệu thô).
- Source file: tập tin nguồn (trong lập trình, chứa mã nguồn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Input into: nhập vào (dữ liệu vào chương trình).
- You need to input the data into the system first. (Bạn cần nhập dữ liệu vào hệ thống trước tiên.)
Read from: đọc từ (một tập tin hoặc nguồn).
- The program reads from the input file and writes to the output file. (Chương trình đọc từ tập tin đầu vào và ghi vào tập tin đầu ra.)
Thành ngữ liên quan
- Garbage in, garbage out (GIGO): dữ liệu đầu vào sai sẽ dẫn đến kết quả đầu ra sai.
- If the input file contains errors, the results will be unreliable; it's a case of garbage in, garbage out. (Nếu tập tin đầu vào chứa lỗi, kết quả sẽ không đáng tin cậy; đó là trường hợp dữ liệu sai dẫn đến kết quả sai.)